| LEADER | 00476nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_62266 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 62000 | ||
| 082 | |a 160 | ||
| 082 | |b I.27 | ||
| 100 | |a E. V. Ilencôv | ||
| 245 | 0 | |a Lôgíc học biện chứng | |
| 245 | 0 | |c E. V. Ilencôv | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b VHTT | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a logic | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||