|
|
|
|
| LEADER |
00743nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_62276 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 305.8089
|
| 082 |
|
|
|b W927dk
|
| 110 |
|
|
|a Ngân hàng Thế Giới
|
| 245 |
|
0 |
|a Dự án nâng cấp mạng lưới đường bộ:
|
| 245 |
|
0 |
|b Kế hoạch phát triển dân tộc thiểu số
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Giao thông vận tải, Cục Đường bộ Việt Nam, Ban Quản lý dự án 18
|
| 260 |
|
|
|a Washington D.C
|
| 260 |
|
|
|b Ngân hàng Thế Giới
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a minorities
|
| 650 |
|
|
|x social conditions
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|