|
|
|
|
| LEADER |
00734nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_62330 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 361
|
| 082 |
|
|
|b W927đbv/T2
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Giao thông vận tải
|
| 245 |
|
0 |
|a Dự án nâng cấp mạng lưới đường bộ:
|
| 245 |
|
0 |
|b Tổng quan đánh giá tác động môi trường
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Giao thông vận tải, Cục đường bộ Việt Nam, và Ban Quản lý dự án 18
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Ngân hàng thế giới
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a environmental impact analysis
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|