| LEADER | 00465nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_62377 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 12000 | ||
| 082 | |a 343.597078 | ||
| 082 | |b L504 | ||
| 245 | 0 | |a Luật xây dựng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Chính trị quốc gia | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 650 | |a law | ||
| 650 | |z vietnam | ||
| 904 | |i Trúc Phương | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||