Vật lý thống kê
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
H.
KHKT
2001
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00556nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_62567 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 17000 | ||
| 082 | |a 530.13 | ||
| 082 | |b C110 | ||
| 100 | |a Đỗ Trần Cát | ||
| 245 | 0 | |a Vật lý thống kê | |
| 245 | 0 | |c Đỗ Trần Cát | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 526 | |a Vật lý thống kê | ||
| 526 | |b SG249 | ||
| 650 | |a statistical physics | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||