|
|
|
|
| LEADER |
00762nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_62592 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 42000
|
| 082 |
|
|
|a 363.7363
|
| 082 |
|
|
|b Kh107
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Hồng Khánh
|
| 245 |
|
0 |
|a Giám sát môi ttrường nền không khí và nước: Lý luận và thực tiễn áp dụng ở Việt Nam =
|
| 245 |
|
0 |
|b Environmental monitoring in background air and water: Methodology and application in Viet Nam
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Hồng Khánh
|
| 260 |
|
|
|a H.
|
| 260 |
|
|
|b KHKT
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a air pollution,water pollution,environmental monitoring
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|