Từ điển thành ngữ, tục ngữ - ca dao Việt Nam: T1
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
Đồng Nai
Nxb. Đồng Nai
1995
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00618nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_6276 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 398.2049503 | ||
| 082 | |b V308/T1 | ||
| 100 | |a Việt Chương | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển thành ngữ, tục ngữ - ca dao Việt Nam: T1 | |
| 245 | 0 | |c Việt Chương | |
| 260 | |a Đồng Nai | ||
| 260 | |b Nxb. Đồng Nai | ||
| 260 | |c 1995 | ||
| 650 | |a folk literature, vietnamese,vietnamese language - terms and phrases | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 960815 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||