2000 câu hỏi trắc nghiệm hoá học hữu cơ
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
2003
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00619nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_63023 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 45000 | ||
| 020 | |c 45000 | ||
| 082 | |a 547 | ||
| 082 | |b Tr309/T.1 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Đình Triệu | ||
| 245 | 0 | |a 2000 câu hỏi trắc nghiệm hoá học hữu cơ | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Đình Triệu | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a Chemistry, organic | ||
| 904 | |i TUYẾN (Nguyênsửa) | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||