|
|
|
|
| LEADER |
00695nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_63318 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 26000
|
| 082 |
|
|
|a 621.57
|
| 082 |
|
|
|b L462
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Đức Lợi
|
| 245 |
|
0 |
|a Máy và thiết bị lạnh :
|
| 245 |
|
0 |
|b Giáo trình Cao đẳng và công nhân điện lạnh
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Đức Lợi, Phạm Văn Tuỳ
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học Kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 650 |
|
|
|a Low temperature engineering,Refrigeration and refrigerating machinery
|
| 904 |
|
|
|i TUYẾN
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|