|
|
|
|
| LEADER |
00799nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_63407 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 631.8
|
| 082 |
|
|
|b V250
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Bảo Vệ
|
| 245 |
|
0 |
|a Giáo trình dinh dưỡng khoáng cây trồng
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Bảo Vệ, Nguyễn Huy Tài
|
| 260 |
|
|
|a Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|b Trường Đại học Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 526 |
|
|
|a Thâm cứu dinh dưỡng cây trồng II,Dinh dưỡng cây trồng,Dinh dưỡng cây trồng,Thâm cứu dinh dưỡng cây trồng
|
| 526 |
|
|
|b NN905,NN688,NN185,NN714
|
| 650 |
|
|
|a Plants, effect of minerals on
|
| 904 |
|
|
|i Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|