|
|
|
|
| LEADER |
00880nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_63422 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 95000
|
| 082 |
|
|
|a 324.27303
|
| 082 |
|
|
|b S525
|
| 100 |
|
|
|a Shafritz, Jay M.
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển về chính quyền và chính trị Hoa Kỳ : Kho thông tin về chính quyền và chính trị cấp liên bang, bang và địa phương =
|
| 245 |
|
4 |
|b The HarperCollins dictionary American government and politics: A wealth of information on National, State and Local Government and Politics
|
| 245 |
|
0 |
|c Jay M. Shafritz; Thế Hùng ... [et al.]
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a America
|
| 650 |
|
|
|x Politics and government
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|