| LEADER | 00508nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_6364 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 380.52 | ||
| 082 | |b I36/1990 | ||
| 100 | |a Bộ Thương mại | ||
| 245 | 0 | |a Incoterms 1990 | |
| 245 | 0 | |c Bộ Thương mại | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Bộ Thương mại | ||
| 260 | |c 1990 | ||
| 650 | |a commerce | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 960820 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||