|
|
|
|
| LEADER |
00694nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_64039 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 70000
|
| 082 |
|
|
|a 641.563
|
| 082 |
|
|
|b Tr513
|
| 110 |
|
|
|a Trung tâm dinh dưỡng thành phố Hồ Chí Minh
|
| 245 |
|
0 |
|a Thành phần dinh dưỡng 400 thức ăn thông dụng =
|
| 245 |
|
0 |
|b Compostion of 400 common fodds
|
| 245 |
|
0 |
|c Trung tâm dinh dưỡng thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Y học
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a Nutrition
|
| 904 |
|
|
|i Mai Loan,Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|