|
|
|
|
| LEADER |
00825nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_64145 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 9000
|
| 020 |
|
|
|c 9000
|
| 082 |
|
|
|a 541.2
|
| 082 |
|
|
|b Đ103
|
| 110 |
|
|
|a Đại học Quốc gia Tp Hồ Chí Minh
|
| 110 |
|
|
|b Trường Đại học Bách khoa. Bộ môn Công nghệ hóa vô cơ
|
| 245 |
|
0 |
|a Thí nghiệm hóa đại cương :
|
| 245 |
|
0 |
|b (Thí nghiệm hóa đại cương - vô cơ 1)
|
| 245 |
|
0 |
|c Đại học Quốc gia Tp Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Chemistry
|
| 904 |
|
|
|i TUYẾN
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|