|
|
|
|
| LEADER |
00711nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_64148 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 148000
|
| 082 |
|
|
|a 354.8
|
| 082 |
|
|
|b H250
|
| 245 |
|
0 |
|a Hệ thống các chính sách và chế độ :
|
| 245 |
|
0 |
|b Quản lý, tài chính, ngân sách đối với cấp xã, phường, thị trấn
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Budget law and legislation,Finance public,Luật ngân sách
|
| 650 |
|
|
|z Viet nam
|
| 904 |
|
|
|i Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|