Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt Nam
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Văn hóa thông tin
2000
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00614nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_64241 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 87000 | ||
| 082 | |a 398.992203 | ||
| 082 | |b D513 | ||
| 100 | |a Vũ, Dung | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt Nam | |
| 245 | 0 | |c Vũ Dung | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa thông tin | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 650 | |a Vietnamese language,Tiếng Việt | ||
| 650 | |x Terms and phrases,Thành ngữ tục ngữ | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||