Từ vựng học tiếng việt
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Giáo dục
2003
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00660nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_64253 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 17800 | ||
| 082 | |a 495.9225 | ||
| 082 | |b Gi109 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Thiện Giáp | ||
| 245 | 0 | |a Từ vựng học tiếng việt | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Thiện Giáp | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 526 | |a Từ vựng học tiếng Việt | ||
| 526 | |b SG295 | ||
| 650 | |a Vietnamese language | ||
| 650 | |x Glossaries, vocabularies | ||
| 904 | |i TUYẾN | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||