|
|
|
|
| LEADER |
00722nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_64284 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 34000
|
| 082 |
|
|
|a 448.24
|
| 082 |
|
|
|b B112s
|
| 100 |
|
|
|a Bady, J.
|
| 245 |
|
0 |
|a 350 bài tập sơ cấp tiếng Pháp =
|
| 245 |
|
0 |
|b 350 exercicé niveau desbutant ( Có hướng dẫn văn phạm kèm lời giải )
|
| 245 |
|
0 |
|c J. Bady, I.Greaves, A.Petetin; Nguyễn Dũng biên dịch
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Thanh niên
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a French language
|
| 650 |
|
|
|x Grammar
|
| 904 |
|
|
|i Nguyên sửa
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|