|
|
|
|
| LEADER |
00701nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_64285 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 26000
|
| 082 |
|
|
|a 448.076
|
| 082 |
|
|
|b B100
|
| 245 |
|
0 |
|a 350 bài tập trung cấp tiếng Pháp =
|
| 245 |
|
0 |
|b 350 exercices niveau moyen (Có hướng dẫn văn phạm kèm lời giải)
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Dũng biên dịch
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Thanh niên
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Language and languages,French language
|
| 650 |
|
|
|x Study and teaching,Grammar
|
| 904 |
|
|
|i Nguyên sửa
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|