|
|
|
|
| LEADER |
00901nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_64305 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 48000
|
| 082 |
|
|
|a 428.0076
|
| 082 |
|
|
|b P996
|
| 100 |
|
|
|a Pyle, Michael A.
|
| 245 |
|
0 |
|a Cẩm nang luyện thi Toefl mới 2002-2003 =
|
| 245 |
|
0 |
|b TOEFL preparation guide: Test of English as a foreign language (Includes all the latest changes in TOEFL)
|
| 245 |
|
0 |
|c Michael A Pyle, Jerry Bobrow, Mary Ellen Mũnoz Page; Nguyễn Ngọc Linh, Nguyễn Văn Phước và Lê Ngọc Phương biên dịch
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Trẻ
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Test of english as a foreign language,English language
|
| 650 |
|
|
|x Study guides,examinations,Study guides
|
| 904 |
|
|
|i Minh (Nguyên sửa)
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|