|
|
|
|
| LEADER |
00694nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_64347 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 48000
|
| 082 |
|
|
|a 336.2
|
| 082 |
|
|
|b V305
|
| 245 |
|
0 |
|a Sửa đổi, bổ sung, hướng dẫn thuế mới nhất về thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, thuế xuất nhập khẩu
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Lao động - Xã hội
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Corporations
|
| 650 |
|
|
|x Taxation,Law and legislation
|
| 904 |
|
|
|i Nguyênsửa
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|