Từ điển thuật ngữ toán và tin học Anh - Việt = English-Vietnamese mathematics and informatics dictionary of terms
Gorde:
| Formatua: | Liburua |
|---|---|
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Thanh niên
2004
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00690nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_64377 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 145000 | ||
| 020 | |c 145000 | ||
| 082 | |a 510.3 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển thuật ngữ toán và tin học Anh - Việt = | |
| 245 | 0 | |b English-Vietnamese mathematics and informatics dictionary of terms | |
| 245 | 0 | |c Phan Tuệ ... [et all.] | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Thanh niên | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 650 | |a Mathematics | ||
| 650 | |x Dictionaries | ||
| 904 | |i TUYẾN (Nguyênsửa) | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||