|
|
|
|
| LEADER |
00727nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_64420 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 40000
|
| 020 |
|
|
|c 40000
|
| 082 |
|
|
|a 613
|
| 082 |
|
|
|b A107
|
| 100 |
|
|
|a Anh Sinh
|
| 245 |
|
0 |
|a Cẩm nang sức khỏe gia đình :
|
| 245 |
|
0 |
|b 300 câu hỏi đáp những vấn đề về sức khỏe trong việc phòng và điều trị bệnh
|
| 245 |
|
0 |
|c Anh Sinh và Thế Phương
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Thanh niên
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Health education,Public health
|
| 904 |
|
|
|i Minh (Nguyênsửa)
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|