| LEADER | 00531nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_64512 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 18000 | ||
| 082 | |a 796.345 | ||
| 082 | |b Gi103 | ||
| 100 | |a Trần, Khả Giai | ||
| 245 | 0 | |a Kỹ thuật và chiến thuật cầu lông | |
| 245 | 0 | |c Trần Khả Giai | |
| 260 | |a Cà Mau | ||
| 260 | |b Mũi Cà Mau | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 650 | |a Badminton | ||
| 904 | |i Nguyênsửa | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||