|
|
|
|
| LEADER |
00781nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_64747 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 120000
|
| 082 |
|
|
|a 382.03
|
| 082 |
|
|
|b V312
|
| 100 |
|
|
|a Đỗ, Hữu Vinh
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển thuật ngữ ngoại thương và hàng hải Anh - Việt =
|
| 245 |
|
0 |
|b English - Vietnamese of merchant and navigation dictionary of terms
|
| 245 |
|
0 |
|c Đỗ Hữu Vinh
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a Foreign trade,Marine transportation
|
| 650 |
|
|
|x Terminology,Terminology
|
| 904 |
|
|
|i Minh,Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|