|
|
|
|
| LEADER |
00740nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_64861 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 5500
|
| 082 |
|
|
|a 354.5
|
| 082 |
|
|
|b H561
|
| 100 |
|
|
|a Trịnh, Thị Thanh Hương
|
| 245 |
|
0 |
|a Pháp lệnh giống cây trồng và pháp lệnh giống vật nuôi :
|
| 245 |
|
0 |
|b ( Có hiệu lực từ 1-7-2004 )
|
| 245 |
|
0 |
|c Trịnh Thị Thanh Hương
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Agricultural administration,Agriculture and state
|
| 904 |
|
|
|i Minh,Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|