| LEADER | 00639nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_64899 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 55000 | ||
| 082 | |a 331.11 | ||
| 082 | |b H101 | ||
| 100 | |a Phạm, Minh Hạc | ||
| 245 | 0 | |a Nghiên cứu con đường và nguồn nhân lực : | |
| 245 | 0 | |b Niên giám nghiên cứu số 3 | |
| 245 | 0 | |c Phạm Minh Hạc, Phạm Minh Nghị, Vũ Minh Chi | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học Xã hội | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 650 | |a Manpower | ||
| 904 | |i TUYẾN,Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||