|
|
|
|
| LEADER |
00697nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_64995 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 52000
|
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b Th552
|
| 245 |
|
0 |
|a Thực hành phiên dịch Anh- Việt, Việt- Anh
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Thành Yến biên dịch
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a English language
|
| 650 |
|
|
|x Textbooks for foreign speakers
|
| 904 |
|
|
|i Trúc Phương,Hải sửa số pl 428.24/Y254 thành 428.24/Th552
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|