Quan hệ kinh tế quốc tế
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Thống Kê
2003
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00728nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_65010 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 45000 | ||
| 082 | |a 337 | ||
| 082 | |b Th500 | ||
| 100 | |a Võ, Thanh Thu | ||
| 245 | 0 | |a Quan hệ kinh tế quốc tế | |
| 245 | 0 | |c Võ Thanh Thu | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 526 | |a Chính sách ngoại thương và hội nhập kinh tế quốc tế | ||
| 526 | |b KT731 | ||
| 650 | |a Developing countries,Economic conditions,International economice relations | ||
| 650 | |x Economic conditions | ||
| 904 | |i Mai Loan,Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||