| LEADER | 00545nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_65130 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 36000 | ||
| 082 | |a 650.1 | ||
| 082 | |b Th103 | ||
| 100 | |a Nguyễn Thượng Thái | ||
| 245 | 0 | |a Con đường dẫn đến thành đạt và danh tiếng | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Thượng Thái | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b VHTT | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a success | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||