Reward : Starter
Sparad:
| Materialtyp: | Bok |
|---|---|
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Oxford
Macmillan
1997
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00660nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_65406 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 62000 | ||
| 082 | |a 428.0071 | ||
| 082 | |b R454s/Cas.2 | ||
| 245 | 0 | |a Reward : | |
| 245 | 0 | |b Starter | |
| 245 | 0 | |c Simon Greenall | |
| 260 | |a Oxford | ||
| 260 | |b Macmillan | ||
| 260 | |c 1997 | ||
| 650 | |a English language,Tiếng Anh | ||
| 650 | |x Textbooks for foreign speakers,Giáo trình dành cho người nước ngoài | ||
| 904 | |i TUYẾN | ||
| 910 | |i Mai chuyển số PL từ 428.34 sang 428.0071/R454 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||