Headway Intermediate pronunciation; with tapes
Gardado en:
| Formato: | Libro |
|---|---|
| Idioma: | Undetermined |
| Publicado: |
Thanh Hóa
Nxb. Thanh Hóa
1994
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00623nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_708 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 428.0071 | ||
| 082 | |b H432 | ||
| 245 | 0 | |a Headway | |
| 245 | 0 | |b Intermediate pronunciation; with tapes | |
| 245 | 0 | |c Sarah Cunningham | |
| 260 | |a Thanh Hóa | ||
| 260 | |b Nxb. Thanh Hóa | ||
| 260 | |c 1994 | ||
| 650 | |a English language | ||
| 650 | |x Pronunciation | ||
| 904 | |i Mai chuyển số PL từ 428.24 về 428.0071/H432 dùng cho cả bộ (mã hóa theo tên tài liệu) | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||