| LEADER | 00493nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_7233 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 612.01448 | ||
| 082 | |b H107 | ||
| 100 | |a Nguyễn Văn Hanh | ||
| 245 | 0 | |a Kĩ thuật X quang | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Văn Hanh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Y học | ||
| 260 | |c 1977 | ||
| 650 | |a X rays | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 960601 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||