|
|
|
|
| LEADER |
00792nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_73690 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 330.9597
|
| 082 |
|
|
|b T455
|
| 100 |
|
|
|a Tổng cục thống kê Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|a Tập bản đồ kinh tế - xã hội Việt Nam: Mô tả Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 1999 =
|
| 245 |
|
0 |
|b Socioeconomic atlas of VietNam: A Depiction of the 1999 population and housing census
|
| 245 |
|
0 |
|c Tổng cục thống kê Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Bản đồ
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a vietnam
|
| 650 |
|
|
|x developing countries,socioeconomic conditions
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|