|
|
|
|
| LEADER |
00703nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_73710 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 175000
|
| 082 |
|
|
|a 343.597034
|
| 082 |
|
|
|b A105
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Văn An
|
| 245 |
|
0 |
|a Các qui định pháp luật về chế độ kế toán - tài chính áp dụng trong các cơ sở giáo dục - đào tạo
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Văn An
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b CTQG
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a finance, public,finance, public - law and legislation
|
| 650 |
|
|
|x accounting,law and legislation
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|