| LEADER | 00763nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_73880 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 70000 | ||
| 082 | |a 200 | ||
| 082 | |b V305 | ||
| 110 | |a Tạp chí ngiên cứu tôn giáo. | ||
| 110 | |b Viện khoa học xã hội Việt Nam | ||
| 245 | 0 | |a Về tôn giáo và tôn giáo ở Việt Nam | |
| 245 | 0 | |c Tạp chí ngiên cứu tôn giáo. Viện khoa học xã hội Việt Nam | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Chính trị Quốc gia | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 650 | |a Riligiuos | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Mai Loan, Qhieu | ||
| 910 | |a Sửa Cutter thành V305 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||