|
|
|
|
| LEADER |
00794nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_73900 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 4500
|
| 082 |
|
|
|a 324.2597075
|
| 082 |
|
|
|b B105
|
| 110 |
|
|
|a Đảng Cộng Sản Việt Nam.
|
| 110 |
|
|
|b Ban chấp hành Trung ương
|
| 245 |
|
0 |
|a Một số qui định chức năng nhiệm vụ của các Đảng bộ chi bộ cơ sở
|
| 245 |
|
0 |
|c Đảng Cộng Sản Việt Nam. Ban chấp hành Trung ương
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Communist parties
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Năm, QHieu
|
| 910 |
|
|
|a Sửa Cutter thành B105
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|