| LEADER | 00528nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_73921 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 68000 | ||
| 082 | |a 641.8 | ||
| 082 | |b B300 | ||
| 245 | 0 | |a Bí quyết pha chế sinh tố và nước ép trái cây = | |
| 245 | 0 | |b Fruit & Vegetable juices | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn Hóa Thông Tin | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 650 | |a Beverage | ||
| 904 | |i Mai Loan, Qhieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||