| LEADER | 00496nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_73936 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 55000 | ||
| 082 | |a 646.7042 | ||
| 082 | |b L106 | ||
| 100 | |a Phan, Lang | ||
| 245 | 0 | |a Cẩm nang phụ nữ hiện đại | |
| 245 | 0 | |c Phan Lang | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Phụ nữ | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Grooming | ||
| 904 | |i Năm, Qhieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||