|
|
|
|
| LEADER |
00735nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_74176 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 120000
|
| 082 |
|
|
|a 382.30951
|
| 082 |
|
|
|b L557
|
| 100 |
|
|
|a Võ, Đại Lược
|
| 245 |
|
0 |
|a Trung Quốc gia nhập tổ chức thương mại thế giới (WTO) :
|
| 245 |
|
0 |
|b Thời cơ và thách thức
|
| 245 |
|
0 |
|c Võ Đại Lược ...[ et al. ]
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa Học Xã Hội
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Commercial policy,Economic policy,International trade
|
| 650 |
|
|
|y WTO
|
| 650 |
|
|
|z China
|
| 904 |
|
|
|i Mai Loan, QHieu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|