|
|
|
|
| LEADER |
00805nam a2200241Ia 4500 |
| 001 |
CTU_74206 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 495000
|
| 082 |
|
|
|a 355.37
|
| 082 |
|
|
|b B105
|
| 110 |
|
|
|a Ban biên tập bách khoa tri thức quốc phòng toàn dân
|
| 245 |
|
0 |
|a Bách khoa tri thức quốc phòng toàn dân
|
| 245 |
|
0 |
|c Ban biên tập bách khoa tri thức quốc phòng toàn dân
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a Armed forces,Military art and science
|
| 650 |
|
|
|x Reserves
|
| 650 |
|
|
|y Encyclopedias
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến, QHieu
|
| 910 |
|
|
|a Sửa Cutter thành B105
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|