|
|
|
|
| LEADER |
00769nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_74208 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 720000
|
| 082 |
|
|
|a 355.003
|
| 082 |
|
|
|b Tr513
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Quốc Phòng.
|
| 110 |
|
|
|b Trung tâm từ điển Bách khoa Quân sự
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển bách khoa quân sự Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Quốc Phòng. Trung tâm từ điển Bách khoa Quân sự
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Quân đội nhân dân
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Military science
|
| 650 |
|
|
|x Encyclopedias
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến, QHieu
|
| 910 |
|
|
|a Sửa Cutter thành Tr513
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|