|
|
|
|
| LEADER |
00762nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_74299 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 135000
|
| 082 |
|
|
|a 690
|
| 082 |
|
|
|b M875
|
| 100 |
|
|
|a Morris, Dan
|
| 245 |
|
0 |
|a Những ngôi nhà mơ ước =
|
| 245 |
|
0 |
|b Healthier home plans ( Những ngôi nhà có ích lợi cho sức khỏe )
|
| 245 |
|
0 |
|c Dan Morris ; Nguyễn Kim Dân (biên dịch)
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Buildings,Architecture
|
| 650 |
|
|
|x Design and construction,Design and plans
|
| 904 |
|
|
|i Minh, Qhieu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|