| LEADER | 00634nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_74329 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 12000 | ||
| 082 | |a 636.694 | ||
| 082 | |b V305 | ||
| 110 | |a Viện Chăn nuôi Quốc gia Việt Nam | ||
| 245 | 0 | |a Hướng dẫn kỹ thuật chăn nuôi đà điễu Ostrich | |
| 245 | 0 | |c Viện Chăn nuôi Quốc gia Việt Nam | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Lao động Xã hội | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Poultry | ||
| 650 | |x Breeding | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||