| LEADER | 00513nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_74526 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 12000 | ||
| 082 | |a 636.3 | ||
| 082 | |b Đ107 | ||
| 100 | |a Lê, Đăng Đảnh | ||
| 245 | 0 | |a Chăn nuôi dê | |
| 245 | 0 | |c Lê Đăng Đảnh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nông Nghiệp | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Goats | ||
| 650 | |x Breeding | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||