| LEADER | 00540nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_74624 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 20000 | ||
| 082 | |a 340.09597 | ||
| 082 | |b C101 | ||
| 245 | 0 | |a Các văn bản hướng dẫn thi hành luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Chính trị Quốc gia | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Law | ||
| 650 | |x Vietnam | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||