|
|
|
|
| LEADER |
00837nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_74798 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 64000
|
| 082 |
|
|
|a 690.03
|
| 082 |
|
|
|b H116
|
| 100 |
|
|
|a Tống, Phước Hằng
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển giải thích các thuật ngữ cấu trúc bê tông-kim loại và kết cấu trong xây dựng Anh - Anh - Việt =
|
| 245 |
|
0 |
|b English - English - Vietnamese dictionary of conmcrrete - metal and structures in construction
|
| 245 |
|
0 |
|c Tống Phước Hằng và Tạ Văn Hùng
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giao thông Vận tải
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Consstruction
|
| 650 |
|
|
|x Dictionaries,Vietnamese
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|