| LEADER | 00535nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_74920 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 150000 | ||
| 082 | |a 330.1 | ||
| 082 | |b E37 | ||
| 100 | |a Robert B. Ekelund | ||
| 245 | 0 | |a Lịch sử các học thuyết kinh tế | |
| 245 | 0 | |c Robert B. Ekelund, Robert F. Hébert | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 650 | |a economics | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||