| LEADER | 00465nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_75040 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 44000 | ||
| 082 | |a 693.1 | ||
| 082 | |b Gi108 | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình kỹ thuật nề theo phương pháp môdun | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Xây Dựng | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 650 | |a masonry | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||