Từ điển Anh - Việt cơ khí và công trình : 40000 từ = English - Vietnamese mechanical and engineering dictionary : 40000 entries
Tài liệu giới thiệu khoảng 40000 từ thuộc lĩnh vực co khí, máy, công trình giao thông vận tải, thuỷ lợi, xây dựng ...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Undetermined |
| Được phát hành: |
Đà Nẵng
Nhà xuất bản Đà Nẵng
2003
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00895nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_75107 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 70000 | ||
| 082 | |a 621.803 | ||
| 082 | |b T305 | ||
| 100 | |a Cung, Kim Tiến | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Anh - Việt cơ khí và công trình : | |
| 245 | 0 | |b 40000 từ = English - Vietnamese mechanical and engineering dictionary : 40000 entries | |
| 245 | 0 | |c Cung Kim Tiến | |
| 260 | |a Đà Nẵng | ||
| 260 | |b Nhà xuất bản Đà Nẵng | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 520 | |a Tài liệu giới thiệu khoảng 40000 từ thuộc lĩnh vực co khí, máy, công trình giao thông vận tải, thuỷ lợi, xây dựng ... | ||
| 650 | |a Machinery,Machinery | ||
| 650 | |x Terminology | ||
| 904 | |i Úy Chị | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||